Khoa học hiện đại chỉ mới bắt đầu bắt kịp trí tuệ của người xưa: thực vật sở hữu tri giác và một dạng trí thông minh sơ khai.
Mặc dù thực vật không có não hay hệ thần kinh như động vật, các nghiên cứu khoa học hiện đại cho thấy chúng sở hữu những khả năng cực kỳ phức tạp mà nhiều nhà nghiên cứu gọi là “trí thông minh” hoặc “nhận thức” của thực vật.
Dưới đây là cách thực vật “suy nghĩ” và “ghi nhớ” theo góc nhìn khoa học:
1. Thực vật có thể “ghi nhớ” không?
Nhiều bằng chứng cho thấy thực vật có khả năng lưu trữ và sử dụng thông tin từ quá khứ để thích nghi với tương lai:
- Bộ nhớ về ánh sáng: Thực vật có thể ghi nhớ cường độ và bước sóng ánh sáng (được gọi là “bộ nhớ ánh sáng tế bào”) để tối ưu hóa quá trình quang hợp và khả năng miễn dịch.
- Ghi nhớ sang chấn: Các thí nghiệm cho thấy nếu một chiếc lá bị thương, cây sẽ lưu giữ “ký mảng” về tổn thương đó ngay cả khi lá bị cắt bỏ, giúp các phần khác của cây phát triển mạnh mẽ hơn để tự vệ.
- Thói quen (Habituation): Loài cây xấu hổ (Mimosa pudica) có thể “học” được rằng một kích thích lặp đi lặp lại (như bị rơi nhẹ) là không nguy hiểm và sẽ ngừng phản ứng khép lá lại—một dạng trí nhớ ngắn hạn và dài hạn.
- Bộ nhớ biểu sinh: Thực vật có thể truyền lại “ký ức” về các điều kiện khắc nghiệt (như hạn hán hoặc sâu bệnh) cho thế hệ sau thông qua các thay đổi hóa học trong DNA mà không làm thay đổi mã gene.
2. Thực vật có “suy nghĩ” không?
Thuật ngữ “suy nghĩ” ở thực vật thường được hiểu là quá trình xử lý thông tin và ra quyết định:
- Xử lý thông tin phi tập trung: Thay vì một bộ não trung tâm, thực vật sử dụng mạng lưới các tế bào (như tế bào bao bó mạch) và tín hiệu điện hóa (sóng Canxi) để truyền tin nhanh chóng khắp cơ thể.
- Giải quyết vấn đề: Thực vật có thể đưa ra “quyết định” về hướng phát triển của rễ dựa trên việc dự đoán nơi có nhiều chất dinh dưỡng hoặc nước trước khi thực sự chạm tới chúng.
- Giao tiếp: Chúng “trò chuyện” với nhau qua các phân tử hóa học phát tán trong không khí hoặc qua mạng lưới nấm dưới lòng đất (được ví như “World Wide Web” của rừng) để cảnh báo về kẻ thù.
Tại sao những phát hiện này lại quan trọng?
Có nhiều lý do tại sao việc thừa nhận khả năng cảm nhận và trí thông minh của thực vật có thể mang lại những tác động tích cực cho tương lai của nhân loại.
Thứ nhất, nó giúp chúng ta vượt qua quan điểm thống trị cho rằng các dạng sống phi nhân loại chỉ được định nghĩa một cách máy móc, và việc gán cho chúng “bản chất sự sống” hay ý thức là một hình thức tư duy huyền ảo. Triết gia người Pháp Maurice Merleau-Pointy gọi quan điểm này là “Đối tượng Vĩ đại”, tức là mọi thứ trong vũ trụ đều được cấu thành từ các vật thể vật chất có mối liên hệ bên ngoài với nhau, và ý thức chỉ là một chủ thể phù du chỉ có ở con người.
Thứ hai, nếu chúng ta mở lòng đón nhận khả năng rằng tất cả chúng ta đều là những người tham gia vào một mạng lưới sự sống liên kết chặt chẽ, như nhiều dân tộc trên thế giới đã tin tưởng và thực sự trải nghiệm, thì việc phá hủy thế giới tự nhiên chỉ để phục vụ mô hình tăng trưởng kinh tế vô hạn mang tính tự sát sẽ bị vạch trần là sự điên rồ.
Nếu chúng ta nhận ra, như nhà sinh vật học James Lovelock đề xuất, Trái đất nói chung nên được nhìn nhận giống như một sinh vật tự điều chỉnh (giả thuyết Gaia), hoặc như nhà nấm học Paul Stamet hình dung, rằng có một mạng internet dựa trên nấm trong lòng đất kết nối tất cả các sinh vật sống trên hành tinh trong một mạng lưới chia sẻ thông tin , thì chúng ta sẽ không đối xử với thế giới tự nhiên như là “cái khác” cần phải thống trị.
Mặc dù còn một số tranh luận về thuật ngữ khoa học nhưng ngày càng có đầy đủ cơ sở để khảng định rằng:
Trái đất, hệ thực vật và con người tạo thành một mạng lưới liên kết sâu sắc, nơi tất cả các thành phần đều phụ thuộc lẫn nhau và được liên kết thông qua các tương tác phức tạp, có tính chất qua lại.
Khái niệm về sự liên kết này có nghĩa là sự thay đổi—chẳng hạn như sự thay đổi khí hậu hoặc sự suy giảm của một loài—chắc chắn sẽ lan truyền ảnh hưởng khắp toàn bộ mạng lưới sự sống..
Thực vật để lại rất nhiều dấu ấn trong cơ thể con người.




