SIGN IN YOUR ACCOUNT TO HAVE ACCESS TO DIFFERENT FEATURES

FORGOT YOUR PASSWORD?

FORGOT YOUR DETAILS?

AAH, WAIT, I REMEMBER NOW!
  • Nhà phân phối
  • Đăng ký đại lý
  • Liên hệ

Cây thuốc Việt

Cây thuốc Việt

CTCP Cây thuốc & Hương liệu Việt chuyên Nghiên cứu, Bào chế, Thương mại hóa các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng, hợp chất thiên nhiên từ cây thuốc và cây hương liệu Việt Nam

(+84) 01233 29 77 77
Email: ok@caythuocviet.com.vn

CTCP Cây thuốc và Hương liệu Việt
Phòng 618, Tòa nhà 23 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội

Open in Google Maps
  • Trang chủ
  • Doanh nghiệp
  • Dược liệu
  • Chuyên gia
  • Công nghệ
  • Đối tác
  • Chứng nhận
  • Sản phẩm
  • Tin mới
Thứ Sáu, 03 Tháng Một 2025 / Published in Chưa được phân loại

Những điều bạn cần biết về Dimethyl Sulfoxide (DMSO) – 10 công dụng điều trị và sức khỏe đáng ngạc nhiên

Những điều bạn cần biết về Dimethyl Sulfoxide (DMSO) – 10 công dụng điều trị và sức khỏe đáng ngạc nhiên

 Jerry Adatsi

Những lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên của Dimethyl sulfoxide (DMSO)

Tổng quan

Dimethyl sulfoxide (DMSO) là một hợp chất chứa lưu huỳnh với nhiều ứng dụng trong y học và sức khỏe. Ban đầu được sử dụng như một dung môi công nghiệp, DMSO đã cho thấy tiềm năng điều trị đáng kể, đặc biệt là như một loại thuốc giảm đau, chống viêm và chống oxy hóa. Dưới đây là tổng quan chi tiết về lợi ích sức khỏe của DMSO, được hỗ trợ bởi các nghiên cứu và tài liệu tham khảo.

Tóm tắt lịch sử của DMSO (Dimethyl Sulfoxide)

Dimethyl sulfoxide (DMSO) được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1866 bởi nhà hóa học người Nga Alexander Zaytsev. Ban đầu, nó được phát triển như một sản phẩm phụ của quá trình chế biến bột gỗ và được nghiên cứu chủ yếu như một dung môi công nghiệp. Tuy nhiên, phải đến những năm 1950 và 1960, DMSO mới được chú ý vì các ứng dụng y tế tiềm năng của nó, đặc biệt là khả năng thâm nhập màng sinh học đáng chú ý.

  1. Sử dụng sớm như một dung môi công nghiệp
  • Dimethyl Sulfoxide ban đầu được sử dụng làm dung môi trong ngành công nghiệp giấy, đặc biệt là khả năng hòa tan lignin, một loại polyme cứng được tìm thấy trong gỗ. Nó được biết đến với hiệu quả trong chế biến bột gỗ và như một dung môi trong các phản ứng hóa học khác nhau. Trong thời gian này, DMSO không được xem xét để sử dụng trong y tế.
  • Khám phá tiềm năng y tế (những năm 1960)
  • Khả năng thâm nhập: Vào những năm 1960, các nhà khoa học phát hiện ra rằng DMSO có thể nhanh chóng thâm nhập vào da người, dẫn đến việc khám phá nó như một chất mang dược phẩm. Khả năng mang các chất vượt qua các rào cản sinh học này là một bước đột phá đáng kể, khiến nó trở thành một chủ đề thú vị cho nghiên cứu y học.
  • Nghiên cứu y học: Vào đầu những năm 1960, các nhà nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Đại học Mississippi và Đại học Stanford bắt đầu điều tra tiềm năng điều trị của DMSO. Họ phát hiện ra rằng DMSO có tác dụng chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa mạnh mẽ, khiến nó trở nên hứa hẹn để điều trị các tình trạng như viêm khớp, bỏng và viêm bàng quang kẽ.
  • Sự chấp thuận và tranh cãi của FDA (những năm 1970)
  • Giám sát của FDA: Năm 1965, DMSO lần đầu tiên được thử nghiệm lâm sàng về khả năng điều trị đau và viêm cơ xương, và nó cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. Vào những năm 1970, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt DMSO để điều trị viêm bàng quang kẽ (một tình trạng bàng quang mãn tính). Tuy nhiên, tranh cãi đã nảy sinh do lo ngại về sự an toàn và tác dụng phụ của nó, bao gồm mùi giống tỏi, kích ứng da và khả năng mang các chất độc hại qua da.
  • Nghiên cứu đang diễn ra và các ứng dụng hiện đại
  • Trong những năm kể từ khi được phê duyệt cho một số điều kiện nhất định, DMSO đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng ngoài nhãn hiệu, bao gồm điều trị viêm xương khớp, đau mãn tính và chấn thương mô mềm. Nghiên cứu tiếp tục về các ứng dụng tiềm năng của nó để điều trị ung thư, phục hồi đột quỵ và các bệnh thoái hóa thần kinh, mặc dù nó vẫn là một hợp chất gây tranh cãi trong y học chính thống.
  • Nghiên cứu gần đây: Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh khả năng của DMSO trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa, thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương và thậm chí nâng cao hiệu quả của một số loại thuốc hóa trị. Nó cũng đã thu hút được sự quan tâm vì các đặc tính bảo vệ thần kinh của nó.
  • Sử dụng toàn cầu và tình trạng pháp lý
  • Mặc dù dimethyl Sulfoxide được chấp thuận ở một số quốc gia cho các mục đích sử dụng y tế cụ thể, nhưng tình trạng quản lý của nó rất khác nhau trên toàn thế giới. Tại Hoa Kỳ, nó được chấp thuận để sử dụng trong điều trị viêm bàng quang kẽ và một số loại đau cơ xương khớp nhưng phần lớn vẫn chưa được chấp thuận cho các mục đích điều trị khác. Ở nhiều quốc gia, nó có sẵn không kê đơn cho các ứng dụng tại chỗ, bao gồm giảm đau và điều trị viêm.

Lịch sử của DMSO là một câu chuyện về khám phá khoa học, tranh cãi và khám phá liên tục. Ban đầu là sản phẩm phụ của các quy trình công nghiệp, nó đã trở thành một chủ đề được y học quan tâm do khả năng độc đáo của nó để thâm nhập vào màng sinh học và các đặc tính điều trị tiềm năng của nó. Mặc dù nó vẫn còn gây tranh cãi trong giới y tế chính thống, DMSO vẫn tiếp tục được nghiên cứu để sử dụng nhiều cách khác nhau trong giảm đau, giảm viêm và điều trị ung thư.

Lợi ích sức khỏe của Dimethyl sulfoxide (DMSO)

  1. Giảm đau
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide có khả năng độc đáo để thâm nhập vào da và các màng sinh học khác, cho phép nó cung cấp các đặc tính giảm đau trực tiếp đến các vùng bị ảnh hưởng. Tác dụng của nó trên các sợi thần kinh có thể ngăn chặn việc truyền tín hiệu đau.
  • Các ứng dụng:
    • Viêm khớp và đau khớp: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DMSO có thể làm giảm các triệu chứng của viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và các rối loạn khớp khác. Một nghiên cứu lâm sàng được công bố trên Tạp chí Thấp khớp cho thấy giảm đau đáng kể ở bệnh nhân viêm khớp bằng cách sử dụng phương pháp điều trị DMSO tại chỗ.
    • Đau mãn tính: Tác dụng của DMSO đối với các sợi thần kinh có thể giúp giảm các tình trạng đau mãn tính như đau dây thần kinh và hội chứng đau vùng phức tạp.
  • Đặc tính chống viêm
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide làm giảm viêm bằng cách ngăn chặn sự hình thành các chất trung gian viêm và giảm thiểu stress oxy hóa.
  • Các ứng dụng:
    • Bệnh viêm: Một nghiên cứu trên Nghiên cứu viêm tiết lộ rằng tác dụng chống viêm của DMSO có thể có lợi trong việc điều trị các tình trạng như viêm bàng quang, một tình trạng viêm bàng quang mãn tính.
    • Sưng và bầm tím: Dimethyl Sulfoxide đã được sử dụng trong điều trị chấn thương cấp tính để giảm sưng và đau. Nó có thể ngăn ngừa phù nề và thúc đẩy phục hồi nhanh hơn sau chấn thương, phẫu thuật và chấn thương.
  • Tác dụng chống oxy hóa
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide loại bỏ các gốc tự do, là những phân tử không ổn định góp phần gây tổn thương và viêm tế bào.
  • Các ứng dụng:
    • Bảo vệ tế bào: Hoạt động chống oxy hóa của nó có thể bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, đặc biệt có lợi trong các tình trạng liên quan đến thoái hóa thần kinh, bệnh gan và bệnh tim.
    • Lão hóa: Một số học viên ủng hộ DMSO cho các ứng dụng da do khả năng bảo vệ chống lại sự lão hóa tế bào và tổn thương oxy hóa, có khả năng làm giảm nếp nhăn và cải thiện kết cấu da theo thời gian.
  • Đặc tính kháng khuẩn và kháng vi-rút
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide đã cho thấy hiệu quả chống lại một số vi khuẩn, có thể liên quan đến khả năng phá vỡ màng tế bào vi sinh vật.
  • Các ứng dụng:
    • Nhiễm trùng tại chỗ: Trong môi trường lâm sàng, DMSO đã được áp dụng để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn và nấm do đặc tính thẩm thấu và kháng khuẩn của nó.
    • Nhiễm vi-rút: Có bằng chứng sơ bộ cho thấy DMSO có thể can thiệp vào một số loại vi-rút, mặc dù cần nghiên cứu thêm.
  • Chữa lành vết thương và sức khỏe da
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng trong các mô, thúc đẩy lưu lượng máu và có tác dụng chống viêm, làm cho nó hữu ích cho việc chữa bệnh.
  • Các ứng dụng:
    • Bỏng và trầy xước: Đặc tính thẩm thấu của DMSO giúp thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương, bao gồm cả vết bỏng và trầy xước. Một nghiên cứu trên Tạp chí Burns đã xác nhận khả năng đẩy nhanh quá trình chữa lành vết bỏng bằng cách giảm viêm và thúc đẩy sự phát triển của mô mới (Santos, 2016).
    • Giảm sẹo: Sử dụng lâu dài có thể giúp giảm sự hình thành sẹo bằng cách ngăn chặn sự tích tụ collagen quá mức trong quá trình chữa lành vết thương.
  • Hỗ trợ giải độc
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide hỗ trợ giải độc tế bào, giúp tế bào loại bỏ các sản phẩm phụ độc hại của quá trình trao đổi chất và độc tố môi trường.
  • Các ứng dụng:
    • Giải độc kim loại nặng: DMSO có thể hỗ trợ loại bỏ các kim loại nặng, bao gồm chì và thủy ngân, vì nó có thể giúp huy động các nguyên tố này khỏi các mô.
    • Hỗ trợ chức năng gan: Đặc tính chống oxy hóa của nó giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương độc hại và hỗ trợ các con đường giải độc, làm cho nó có giá trị trong các phác đồ hỗ trợ gan.
  • Hỗ trợ điều trị ung thư (đang được điều tra)
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide đã cho thấy tiềm năng tăng hiệu quả của một số loại thuốc hóa trị bằng cách cải thiện việc cung cấp chúng đến tế bào ung thư.
  • Các ứng dụng:
    • Hỗ trợ hóa trị: Trong nghiên cứu được công bố trên Nghiên cứu ung thư, các nhà khoa học phát hiện ra rằng DMSO cải thiện sự hấp thụ thuốc trong tế bào ung thư, dẫn đến điều trị hiệu quả hơn với liều hóa trị thấp hơn (Clarke, 2018).
    • Giảm căng thẳng oxy hóa: Khả năng giảm stress oxy hóa của nó có thể giúp giảm bớt một số tác dụng phụ liên quan đến hóa trị và xạ trị, mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn.
  • Sức khỏe não bộ và bảo vệ thần kinh
  • Cơ chế: Do đặc tính chống oxy hóa, DMSO có thể làm giảm viêm thần kinh và bảo vệ các tế bào não khỏi bị tổn thương.
  • Các ứng dụng:
    • Phục hồi đột quỵ: Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng DMSO có khả năng bảo vệ các tế bào não sau đột quỵ bằng cách giảm viêm và ngăn ngừa chết tế bào.
    • Alzheimer và thoái hóa thần kinh: Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy DMSO có thể giúp kiểm soát các bệnh thoái hóa thần kinh, mặc dù nghiên cứu đang ở giai đoạn đầu.
  • Tiềm năng điều trị viêm bàng quang kẽ
  • Cơ chế: Đặc tính chống viêm và giãn cơ của Dimethyl Sulfoxide làm cho nó có hiệu quả trong việc điều trị viêm bàng quang đặc trưng của viêm bàng quang kẽ.
  • Các ứng dụng:
    • Nhỏ bàng quang: Nó được FDA chấp thuận để nhỏ bàng quang trực tiếp để giảm đau và viêm liên quan đến viêm bàng quang kẽ. Một nghiên cứu trên Tiết niệu cho thấy DMSO làm giảm đáng kể cơn đau và khó chịu ở những bệnh nhân bị viêm bàng quang mãn tính (Hanno, 2014).

Sử dụng điều trị của DMSO

Dimethyl sulfoxide là một hợp chất đa năng với nhiều công dụng điều trị. Khả năng xuyên qua màng sinh học và đưa thuốc hoặc hợp chất đến các mô mục tiêu đã khiến nó trở thành chủ đề được quan tâm cho các ứng dụng liên quan đến y tế và sức khỏe khác nhau.

  1. Giảm đau
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide là một loại thuốc giảm đau hiệu quả do khả năng thâm nhập vào các mô nhanh chóng và ngăn chặn các con đường tín hiệu đau. Nó hoạt động trên các thụ thể đau và giảm viêm, làm cho nó hữu ích cho các tình trạng liên quan đến đau khác nhau.
  • Các ứng dụng:
    • Viêm khớp: DMSO thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị tại chỗ cho viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và các tình trạng viêm khác do khả năng giảm sưng và đau.
    • Đau cơ xương: Nó được áp dụng để giảm căng cơ, bong gân và chấn thương mô mềm.
  • Chống viêm
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide làm giảm viêm bằng cách ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm và bằng cách loại bỏ các gốc tự do. Nó cũng ức chế hoạt động của leukotriene và prostaglandin, đóng vai trò quan trọng trong chứng viêm.
  • Các ứng dụng:
    • Viêm bàng quang kẽ: DMSO được FDA chấp thuận để sử dụng trong bàng quang (trực tiếp vào bàng quang) để điều trị viêm bàng quang kẽ, một tình trạng viêm bàng quang mãn tính gây ra tần suất, cấp phát và đau.
    • Chấn thương cấp tính: Nó được áp dụng để giảm viêm và sưng tấy trong các trường hợp chấn thương cấp tính như bong gân, căng thẳng và bầm tím.
  • Chữa lành vết thương và sửa chữa da
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương bằng cách tăng lưu lượng máu đến vùng bị ảnh hưởng và tăng cường sản xuất collagen. Nó cũng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách phá vỡ thành tế bào vi sinh vật.
  • Các ứng dụng:
    • Bỏng: DMSO được sử dụng tại chỗ cho vết bỏng độ hai, thúc đẩy quá trình chữa lành nhanh hơn và giảm sự hình thành mô sẹo.
    • Vết thương mãn tính: Nó giúp chữa lành vết thương mãn tính, bao gồm loét tiểu đường và loét tỳ đè, bằng cách cải thiện tuần hoàn và tái tạo mô.
  • Bảo vệ thần kinh và hỗ trợ nhận thức
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide đã được chứng minh là làm giảm viêm thần kinh và stress oxy hóa trong não, có thể bảo vệ chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh.
  • Các ứng dụng:
    • Phục hồi đột quỵ: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy DMSO có thể bảo vệ các tế bào não khỏi tổn thương thiếu máu cục bộ trong đột quỵ và có thể cải thiện khả năng phục hồi.
    • Bệnh Alzheimer: Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy DMSO có thể làm giảm viêm thần kinh trong các mô hình Alzheimer, có khả năng làm chậm sự tiến triển của bệnh.
  • Tác dụng chống oxy hóa
  • Cơ chế: DMSO hoạt động như một chất nhặt gốc tự do, trung hòa các loại oxy phản ứng (ROS) góp phần gây ra stress oxy hóa và tổn thương mô.
  • Các ứng dụng:
    • Sức khỏe gan: DMSO có tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương gan do thuốc gây ra bằng cách giảm stress oxy hóa trong tế bào gan.
    • Liệu pháp ung thư: Là một chất chống oxy hóa, DMSO có thể giúp bảo vệ các tế bào khỏe mạnh khỏi tổn thương oxy hóa do hóa trị gây ra đồng thời tăng cường tác dụng của một số tác nhân hóa trị liệu.
  • Hỗ trợ điều trị ung thư
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide có thể tăng cường sự hấp thụ của thuốc hóa trị bằng cách thay đổi tính thấm của màng tế bào, tăng hiệu quả của một số loại thuốc chống ung thư.
  • Các ứng dụng:
    • Tăng cường hóa trị: Dimethyl Sulfoxide được nghiên cứu về tiềm năng nâng cao hiệu quả của hóa trị liệu bằng cách cải thiện việc cung cấp thuốc vào tế bào ung thư.
    • Xạ trị: Có bằng chứng cho thấy DMSO có thể giúp bảo vệ mô bình thường khỏi tổn thương do bức xạ gây ra trong khi vẫn duy trì tác dụng điều trị của bức xạ đối với các khối u.
  • Đặc tính kháng khuẩn và kháng vi-rút
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide đã cho thấy hoạt tính chống lại một loạt vi khuẩn, nấm và vi rút. Nó có thể phá vỡ thành tế bào vi sinh vật và tăng cường sự xâm nhập của thuốc kháng sinh và thuốc kháng vi-rút.
  • Các ứng dụng:
    • Nhiễm trùng tại chỗ: Dimethyl Sulfoxide đôi khi được sử dụng tại chỗ để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn và nấm bằng cách tăng cường sự xâm nhập của các chất kháng khuẩn.
    • Nhiễm vi-rút: Các nghiên cứu ban đầu cho thấy DMSO có thể làm giảm sự nhân lên của một số vi-rút bằng cách thay đổi tính thấm của lớp vỏ lipid của chúng.
  • Giải độc và chelation kim loại nặng
  • Cơ chế: Dimethyl Sulfoxide có thể liên kết và giúp đào thải độc tố, bao gồm cả kim loại nặng, ra khỏi cơ thể. Nó thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp chelation để tăng cường giải độc.
  • Các ứng dụng:
    • Giải độc kim loại nặng: DMSO có thể hỗ trợ loại bỏ kim loại nặng khỏi các mô, có thể có lợi cho những người tiếp xúc với chì, thủy ngân hoặc các kim loại độc hại khác.
    • Giải độc tế bào: DMSO đôi khi được sử dụng để hỗ trợ giải độc tế bào bằng cách tăng cường loại bỏ các chất thải khỏi tế bào.
  • Đau mãn tính và các tình trạng cơ xương khớp
  • Cơ chế: Đặc tính chống viêm và giảm đau của DMSO làm cho nó có hiệu quả trong việc điều trị đau mãn tính liên quan đến rối loạn cơ xương khớp.
  • Các ứng dụng:
    • Viêm xương khớp: Các ứng dụng dimethyl Sulfoxide tại chỗ được sử dụng để giảm đau và viêm do viêm xương khớp, giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và chức năng.
    • Đau cơ xơ hóa: Dimethyl Sulfoxide cũng có thể làm giảm các triệu chứng của đau cơ xơ hóa, bao gồm đau và cứng cơ.
  • Sức khỏe mắt
  • Cơ chế: Khả năng thâm nhập giác mạc của Dimethyl Sulfoxide và đặc tính chống viêm của nó làm cho nó hữu ích cho một số tình trạng về mắt.
  • Các ứng dụng:
    • Chấn thương giác mạc: DMSO đã được sử dụng trong điều trị chấn thương giác mạc, thúc đẩy quá trình chữa lành bằng cách giảm viêm và khuyến khích tái tạo tế bào.
    • Bệnh tăng nhãn áp: Dimethyl Sulfoxide đã được nghiên cứu như một liệu pháp bổ trợ cho bệnh tăng nhãn áp, vì nó có thể cải thiện sự hấp thụ thuốc nhỏ mắt và giảm nhãn áp.

DMSO là một tác nhân điều trị đa diện với nhiều ứng dụng. Các đặc tính của nó, chẳng hạn như khả năng xuyên qua màng sinh học, giảm viêm và trung hòa các gốc tự do, đã khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong điều trị đau, viêm, bệnh thoái hóa thần kinh và nhiễm trùng. Mặc dù việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi do tác dụng mạnh mẽ và tác dụng phụ tiềm ẩn, nhưng nghiên cứu đang diễn ra tiếp tục mở rộng hiểu biết của chúng ta về tiềm năng điều trị đầy đủ của nó.

Sử dụng hiệu quả DMSO tại nhà

Sử dụng dimethyl sulfoxide hiệu quả tại nhà đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các kỹ thuật ứng dụng thích hợp, liều lượng và các biện pháp phòng ngừa an toàn. Dimethyl Sulfoxide là một dung môi mạnh có thể xâm nhập vào da một cách nhanh chóng, không chỉ mang các đặc tính điều trị mà còn tiềm ẩn các chất khác có thể có trên da hoặc trong môi trường. Dưới đây là cách sử dụng DMSO hiệu quả và an toàn tại nhà.

  1. Chọn nồng độ phù hợp
  • Hướng dẫn: Nồng độ dimethyl Sulfoxide nên được chọn dựa trên tình trạng được điều trị. Nói chung, DMSO được sử dụng với nồng độ từ 25% đến 70% cho các ứng dụng tại chỗ, nhưng nồng độ thấp hơn (10% đến 25%) thường được khuyến nghị cho da nhạy cảm hoặc sử dụng lâu hơn.
  • Kiểm tra bằng miếng dán nhỏ
  • Hướng dẫn: Trước khi áp dụng DMSO rộng rãi, hãy tiến hành thử nghiệm miếng dán để kiểm tra phản ứng da, dị ứng hoặc kích ứng da. Thoa một lượng nhỏ DMSO (pha loãng đến 10-25%) lên một vùng da nhỏ, chẳng hạn như cẳng tay trong và quan sát trong 24 giờ.
  • Lưu ý: Nếu xảy ra kích ứng, mẩn đỏ hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
  • Kỹ thuật ứng dụng
  • Hướng dẫn: Khi áp dụng DMSO tại chỗ, hãy làm theo các bước sau:
    • Làm sạch da: Rửa kỹ khu vực này bằng xà phòng nhẹ và nước để loại bỏ bụi bẩn, dầu hoặc kem dưỡng da có thể cản trở quá trình hấp thụ.
    • Áp dụng DMSO: Sử dụng bông gòn sạch, gạc hoặc đầu ngón tay của bạn để thoa một lớp mỏng DMSO lên vùng bị ảnh hưởng. Tránh chà xát quá mạnh, vì điều này có thể gây kích ứng.
    • Tránh tổn thương da: Không bao giờ bôi DMSO lên vết thương, vết cắt hoặc trầy xước, vì điều này có thể khiến các chất độc hại xâm nhập vào máu.
  • Pha loãng – Dilution
  • Hướng dẫn: Dimethyl Sulfoxide nên được pha loãng với nước cất hoặc các chất mang thích hợp khác nếu sử dụng nồng độ cao hơn (trên 50%). Pha loãng giúp giảm nguy cơ kích ứng da và hấp thụ toàn thân của lượng quá mức.
    • Pha loãng được đề xuất: Đối với da nhạy cảm, thường nên pha loãng 50% DMSO và 50% nước. Để có hiệu quả mạnh hơn, có thể sử dụng nồng độ cao hơn, nhưng hãy luôn kiểm tra khả năng chịu đựng trước.
  • Thời gian và tần suất sử dụng
  • Hướng dẫn: Tần suất áp dụng DMSO phụ thuộc vào tình trạng được điều trị. Đối với các tình trạng như đau khớp hoặc căng cơ, nó có thể được áp dụng 1-2 lần một ngày. Đối với các tình trạng mãn tính hơn, nên áp dụng liều thấp hơn thường xuyên.
  • Lưu ý: Tránh sử dụng quá nhiều, vì tiếp xúc lâu với DMSO có thể dẫn đến kích ứng da và mùi giống tỏi có thể gây khó chịu.
  • Sử dụng với các liệu pháp khác
  • Hướng dẫn: Dimethyl Sulfoxide tăng cường sự hấp thụ các chất khác, vì vậy điều quan trọng là phải thận trọng khi sử dụng DMSO cùng với các loại thuốc hoặc kem bôi khác. Tránh sử dụng nó với các chất có thể gây ra phản ứng bất lợi khi hấp thụ (ví dụ: corticosteroid, hóa chất mạnh).
  • Biện pháp phòng ngừa: Áp dụng DMSO một mình hoặc với các chất tương thích. Không kết hợp nó với các sản phẩm có thể gây độc tính hoặc kích ứng trừ khi được nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến cáo.
  • Bảo quản thích hợp
  • Hướng dẫn: Bảo quản DMSO ở nơi tối, mát, tránh nhiệt và ánh sáng. Giữ hộp đậy kín để tránh nhiễm bẩn, vì DMSO có khả năng phản ứng cao và có thể hấp thụ độ ẩm hoặc các tạp chất khác từ không khí.
  • Lưu ý: Dimethyl Sulfoxide nên được bảo quản trong hộp đựng làm bằng polyetylen mật độ cao (HDPE) hoặc thủy tinh, vì nó có thể tương tác với một số loại nhựa.
  • Tránh DMSO tiếp xúc với mắt
  • Hướng dẫn: Luôn thận trọng khi xử lý DMSO để tránh nó tiếp xúc với mắt. Nếu có, hãy rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong vài phút.
  • Thận trọng: Đeo găng tay và sử dụng Dimethyl Sulfoxide trong môi trường được kiểm soát để giảm thiểu phơi nhiễm ngẫu nhiên.
  • Hydrat hóa và chăm sóc hỗ trợ
  • Hướng dẫn: Khi sử dụng Dimethyl Sulfoxide thường xuyên, hãy đảm bảo đủ nước để hỗ trợ chức năng thận và giảm thiểu bất kỳ căng thẳng tiềm ẩn nào từ sự hấp thụ toàn thân. Nước uống giúp loại bỏ độc tố và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
  • Tư vấn với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
  • Hướng dẫn: Luôn tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng DMSO, đặc biệt nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, có bệnh nền hoặc đang mang thai. DMSO nên được sử dụng thận trọng với một số tình trạng sức khỏe nhất định (ví dụ: bệnh tim, các vấn đề về gan hoặc thận).

Sử dụng DMSO cho các bệnh khác nhau

Dimethyl sulfoxide đã được nghiên cứu cho một loạt các mục đích điều trị trên các bệnh khác nhau do các đặc tính độc đáo của nó như một dung môi và khả năng thâm nhập màng sinh học. Khi được sử dụng một cách thích hợp, nó có thể mang lại lợi ích điều trị đáng kể cho một số tình trạng, mặc dù nó phải luôn được áp dụng dưới sự giám sát y tế. Dưới đây là cách bạn sử dụng DMSO cho các bệnh khác nhau.

  1. Đau và viêm mãn tính
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide được sử dụng rộng rãi vì đặc tính chống viêm và giảm đau, đặc biệt là trong các tình trạng như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và chấn thương cơ.
  • Phương pháp: Bôi dimethyl sulfoxide tại chỗ với nồng độ 50-70% lên khớp hoặc vùng cơ bị ảnh hưởng. Bắt đầu với nồng độ thấp hơn (ví dụ: 25-50%) đối với da nhạy cảm hoặc nếu xảy ra kích ứng. Khả năng giảm sưng và thúc đẩy quá trình chữa lành của DMSO có liên quan đến tác dụng chống viêm của nó.
  • Liều dùng: Sử dụng 1-2 lần/ngày, tùy thuộc vào mức độ đau và khả năng chịu đựng.
  • Các cân nhắc khác: Hãy thận trọng với việc sử dụng quá nhiều vì DMSO có thể gây kích ứng da.
  • Chấn thương cơ xương khớp
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đã cho thấy hiệu quả trong việc đẩy nhanh quá trình chữa lành các căng thẳng, bong gân và chấn thương mô mềm.
  • Phương pháp: Bôi DMSO với nồng độ 50-70% lên vùng bị thương để giảm đau và thúc đẩy quá trình chữa lành. Nó có thể được sử dụng kết hợp với các liệu pháp khác, chẳng hạn như đá hoặc vật lý trị liệu, để có kết quả tốt hơn.
  • Liều dùng: Dimethyl Sulfoxide có thể được áp dụng một đến hai lần mỗi ngày, khi cần thiết để giảm đau và giảm viêm.
  • Viêm khớp (Viêm xương khớp & Viêm khớp dạng thấp)
  • Ứng dụng: Đối với các tình trạng như viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp, DMSO có lợi do đặc tính chống viêm và khả năng giảm đau và sưng tấy.
  • Phương pháp: Thoa DMSO trực tiếp lên các khớp bị ảnh hưởng hoặc sử dụng dung dịch pha loãng (ví dụ: 25%-50%) tùy thuộc vào độ nhạy cảm của da. DMSO cũng có thể được kết hợp với các chất chống viêm khác (như corticosteroid) để tăng cường hiệu quả.
  • Liều dùng: Thường áp dụng 1-2 lần một ngày, hoặc theo khuyến cáo của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
  • Chữa lành vết thương
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đã được nghiên cứu về khả năng đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương, bao gồm bỏng, vết cắt và các chấn thương khác.
  • Phương pháp: Đối với vết thương hở hoặc vết bỏng, thoa dung dịch DMSO 50% lên vùng bị ảnh hưởng. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng khu vực này sạch sẽ trước khi sử dụng để tránh giữ vi khuẩn hoặc chất gây ô nhiễm trong vết thương.
  • Liều dùng: Bôi tại chỗ 1-2 lần mỗi ngày cho đến khi đủ lành.
  • Bệnh đĩa đệm (thoát vị đĩa đệm và đau thần kinh tọa)
  • Ứng dụng: DMSO đôi khi được sử dụng để điều trị cơn đau liên quan đến thoát vị đĩa đệm và đau thần kinh tọa do tác dụng chống viêm của nó.
  • Phương pháp: Bôi DMSO trực tiếp lên vùng lưng dưới hoặc dọc theo rễ thần kinh để điều trị đau thần kinh tọa. Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng kết hợp với liệu pháp nhiệt.
  • Liều dùng: 1-2 lần mỗi ngày, khi cần thiết để giảm đau.
  • Viêm bàng quang (viêm bàng quang kẽ)
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đã được sử dụng trong tiết niệu cho các tình trạng như viêm bàng quang kẽ, nơi nó được biết là làm giảm viêm bàng quang và giảm đau và thường xuyên đi tiểu.
  • Phương pháp: Đối với viêm bàng quang kẽ, DMSO thường được tiêm qua ống thông trực tiếp vào bàng quang bởi chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Điều này cho phép điều trị trực tiếp niêm mạc bàng quang.
  • Liều dùng: Liều tiêu chuẩn để điều trị bàng quang thường là 50-100 mL dung dịch 50%, được đưa qua ống thông.
  • Nhiễm trùng toàn thân
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đôi khi được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm do khả năng tăng cường hấp thụ kháng sinh và chất chống nấm.
  • Phương pháp: Dimethyl Sulfoxide được bôi tại chỗ cho các vùng nhiễm trùng, đơn lẻ hoặc với các loại thuốc khác (ví dụ: thuốc kháng nấm tại chỗ), để tăng cường khả năng xâm nhập. Trong một số trường hợp, DMSO đường uống có thể được sử dụng, nhưng điều này chỉ nên được thực hiện dưới sự giám sát y tế do tác dụng toàn thân của nó.
  • Liều dùng: Làm theo hướng dẫn y tế, vì liều lượng khác nhau tùy theo nhiễm trùng cụ thể và nồng độ DMSO được sử dụng.
  • Tình trạng da mãn tính (chàm, bệnh vẩy nến)
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đã cho thấy hứa hẹn trong việc điều trị các tình trạng viêm da mãn tính như chàm và bệnh vẩy nến. Đặc tính chống viêm và dưỡng ẩm của nó làm cho nó có lợi cho việc giảm bùng phát.
  • Phương pháp: Bôi dung dịch DMSO 25-50% lên các vùng bị ảnh hưởng. Nó có thể giúp giảm ngứa, viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành da.
  • Liều dùng: Thoa 1-2 lần mỗi ngày lên vùng da bị ảnh hưởng.
  • Liệu pháp ung thư (Phụ trợ)
  • Ứng dụng: Mặc dù dimethyl Sulfoxide không phải là phương pháp điều trị ung thư chính, nhưng đôi khi nó được sử dụng bổ trợ để tăng cường sự hấp thụ của các liệu pháp ung thư khác, chẳng hạn như thuốc hóa trị và giảm viêm xung quanh khối u.
  • Phương pháp: Dimethyl Sulfoxide được bôi tại chỗ hoặc tiêm tĩnh mạch (dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt) để tăng khả năng cung cấp các chất hóa trị liệu cho tế bào ung thư.
  • Liều dùng: Liều dùng khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư và phương pháp điều trị đi kèm.
  • Giải độc kim loại nặng
  • Ứng dụng: Dimethyl Sulfoxide đã được khám phá như một tác nhân tiềm năng để tăng cường bài tiết kim loại nặng ra khỏi cơ thể. Nó được cho là giúp ích bằng cách liên kết với các kim loại độc hại và tạo điều kiện cho việc loại bỏ chúng.
  • Phương pháp: Dimethyl Sulfoxide có thể được sử dụng tại chỗ, kết hợp với các chất chelat khác (như EDTA), hoặc dùng bên trong (dưới sự giám sát y tế) để giúp giải độc cơ thể.
  • Liều dùng: Dimethyl Sulfoxide nên được sử dụng thận trọng, có hướng dẫn y tế thích hợp để tránh lạm dụng hoặc độc tính.

DMSO hứa hẹn trong việc điều trị một loạt các tình trạng, đặc biệt là những tình trạng liên quan đến đau, viêm và sửa chữa mô. Tuy nhiên, tác dụng mạnh mẽ của nó đòi hỏi phải sử dụng thận trọng, liều lượng thích hợp và hướng dẫn y tế.

An toàn và tác dụng phụ

  • Dimethyl Sulfoxide thường an toàn khi được sử dụng đúng cách nhưng có thể gây kích ứng da, mùi hô hấp giống như tỏi và các phản ứng dị ứng hiếm gặp. Điều cần thiết là sử dụng DMSO cấp y tế, vì các loại công nghiệp có chứa các tạp chất không an toàn cho con người.
  • Chống chỉ định: Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, những người mắc bệnh gan hoặc thận hoặc những người bị dị ứng với các hợp chất lưu huỳnh không nên sử dụng Dimethyl Sulfoxide.
  • Tương tác thuốc: Dimethyl Sulfoxide có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc làm loãng máu, thuốc an thần và thuốc hạ huyết áp. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng.

Rủi ro và biện pháp phòng ngừa

Mặc dù dimethyl sulfoxide được biết đến với tiềm năng điều trị, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra rằng, giống như bất kỳ loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nào, nó có rủi ro và đòi hỏi một số biện pháp phòng ngừa nhất định. Dưới đây là những rủi ro và biện pháp phòng ngừa liên quan đến DMSO.

  1. Kích ứng da và nhạy cảm
  • Rủi ro: Một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của DMSO là kích ứng da. Khi bôi tại chỗ, nó có thể gây mẩn đỏ, ngứa và cảm giác nóng rát ở một số người. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể gây ra phản ứng da nghiêm trọng hoặc phát ban.
  • Thận trọng: Để giảm thiểu kích ứng da, DMSO nên được áp dụng với số lượng nhỏ và pha loãng, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm. Nên thực hiện thử nghiệm bản vá trước khi sử dụng rộng rãi.
  • Mùi giống như tỏi
  • Rủi ro: Một tác dụng phụ nổi tiếng của DMSO là mùi giống như tỏi phát triển trên da và hơi thở sau khi bôi tại chỗ. Mùi này là do cơ thể chuyển hóa DMSO và có thể tồn tại trong vài giờ.
  • Thận trọng: Mùi này vô hại nhưng có thể gây khó chịu. Sử dụng nồng độ DMSO thấp hơn hoặc bôi nó ở những khu vực có ít tuyến mồ hôi hơn (chẳng hạn như lưng trên) có thể giúp giảm tác dụng này. Mặc quần áo rộng cũng có thể giúp ngăn mùi hôi bám vào da.
  • Hấp thụ toàn thân và độc tính
  • Rủi ro: Dimethyl Sulfoxide được biết đến với khả năng nhanh chóng xâm nhập vào da và đi vào máu, có khả năng mang theo các chất khác, bao gồm độc tố hoặc thuốc có thể không an toàn khi hấp thụ. Điều này có thể dẫn đến các tác động toàn thân không mong muốn, bao gồm tổn thương gan hoặc thận.
  • Thận trọng: Điều quan trọng là tránh bôi DMSO lên vết thương hở hoặc da bị tổn thương, vì điều này có thể dẫn đến hấp thụ các chất độc hại. Nó cũng không nên được sử dụng cùng với các loại thuốc khác trừ khi có chỉ định của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, vì DMSO có thể tăng cường hấp thụ thuốc và hóa chất.
  • Khả năng gây ra phản ứng dị ứng
  • Nguy cơ: Một số người có thể phát triển phản ứng dị ứng với DMSO, bao gồm nổi mề đay, sưng tấy hoặc các phản ứng nghiêm trọng hơn như sốc phản vệ. Những phản ứng này rất hiếm nhưng có thể xảy ra.
  • Thận trọng: Nên thực hiện thử nghiệm trước khi áp dụng DMSO rộng rãi. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và nên tìm lời khuyên y tế.
  • Kích ứng mắt
  • Rủi ro: Nếu dimethyl Sulfoxide tiếp xúc với mắt, nó có thể gây kích ứng đáng kể, dẫn đến bỏng rát, mẩn đỏ và khó chịu. Cũng có những lo ngại rằng DMSO có thể mang các chất khác vào mắt nếu không được sử dụng một cách thận trọng.
  • Thận trọng: Cần cẩn thận để tránh DMSO vào mắt. Nếu vô tình tiếp xúc, mắt nên được rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch. Sử dụng hàng rào bảo vệ, chẳng hạn như găng tay, có thể giảm nguy cơ vô tình tiếp xúc với mắt.
  • Tương tác với các loại thuốc khác
  • Rủi ro: Dimethyl Sulfoxide có thể tăng cường hấp thụ các loại thuốc và hóa chất khác, có khả năng dẫn đến tương tác hoặc độc tính bất ngờ của thuốc. Điều này đặc biệt đáng lo ngại khi nó được sử dụng kết hợp với thuốc theo toa hoặc các sản phẩm không kê đơn.
  • Thận trọng: Những người dùng các loại thuốc khác nên tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng DMSO. Không nên sử dụng DMSO với các loại thuốc có thể có tác dụng có hại khi hấp thụ qua da, chẳng hạn như corticosteroid hoặc một số loại kháng sinh.
  • Mang thai và cho con bú
  • Rủi ro: Sự an toàn của DMSO trong thời kỳ mang thai và cho con bú vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn, bao gồm tác dụng gây quái thai (dị tật bẩm sinh) và độc tính sinh sản.
  • Thận trọng: Dimethyl Sulfoxide nên được sử dụng một cách thận trọng trong thời kỳ mang thai và nên tránh sử dụng trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng DMSO.
  • Độc tính thận và gan
  • Nguy cơ: Sử dụng DMSO kéo dài hoặc quá mức có liên quan đến độc tính thận và gan trong một số nghiên cứu trên động vật. Những tác dụng này không thường được báo cáo khi sử dụng ở người nhưng cần được xem xét, đặc biệt là với các ứng dụng kéo dài hoặc liều cao.
  • Thận trọng: Những người có bệnh gan hoặc thận từ trước nên sử dụng DMSO một cách thận trọng và chỉ dưới sự giám sát y tế. Theo dõi chức năng gan và thận có thể được khuyến khích trong quá trình sử dụng lâu dài.
  • Huyết áp và sức khỏe tim mạch
  • Nguy cơ: Dimethyl Sulfoxide có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim, đặc biệt là khi dùng với số lượng lớn hoặc khi áp dụng ở nồng độ cao. Nó có thể gây chóng mặt, choáng váng hoặc thay đổi nhịp tim.
  • Thận trọng: Những người bị bệnh tim hoặc tăng huyết áp nên thận trọng khi sử dụng DMSO. Điều quan trọng là tránh sử dụng một lượng lớn cùng một lúc và tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng DMSO, đặc biệt là đối với những người mắc bệnh tim mạch.
  • Sử dụng cho trẻ em
  • Rủi ro: Sự an toàn của DMSO ở trẻ em chưa được thiết lập rõ ràng và nên hạn chế sử dụng nó. Trẻ em có thể dễ bị kích ứng da, hấp thụ toàn thân và độc tính hơn.
  • Thận trọng: Không nên sử dụng Dimethyl Sulfoxide cho trẻ em trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ nhi khoa. Nếu sử dụng, nó nên được sử dụng dưới sự giám sát y tế và liều lượng phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

Mặc dù DMSO mang lại những lợi ích điều trị đáng kể, nhưng nó đi kèm với nhiều rủi ro, đặc biệt là liên quan đến kích ứng da, hấp thụ toàn thân, tương tác thuốc và khả năng gây độc hại. Điều quan trọng là phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa thích hợp, bao gồm hạn chế sử dụng nó trong các tình trạng y tế đã được phê duyệt, thực hiện các xét nghiệm bản vá trước khi áp dụng rộng rãi và tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với những người có bệnh từ trước hoặc những người đang dùng các loại thuốc khác.

Sau khi suy nghĩ

Dimethyl Sulfoxide (DMSO) là một hợp chất mạnh mẽ với những lợi ích sức khỏe đáng kể, từ tác dụng giảm đau và chống viêm đến bảo vệ thần kinh và chữa lành vết thương. Mặc dù phần lớn tiềm năng điều trị của nó đã được hỗ trợ bởi nghiên cứu, nhưng vẫn đang có cuộc điều tra về hiệu quả của nó đối với các tình trạng như ung thư và các bệnh thoái hóa thần kinh. Như với bất kỳ tác nhân điều trị nào, điều quan trọng là phải sử dụng DMSO dưới sự hướng dẫn thích hợp để tối đa hóa lợi ích của nó một cách an toàn.

References:

  • Greenwald, R. A. (1981). DMSO in the Treatment of Osteoarthritis. The Journal of Rheumatology, 8(5), 869-874.
  • Santos, L. A. et al. (2016). Effects of DMSO on Burn Healing. Burns, 42(3), 524-532.
  • Clarke, M. W., et al. (2018). DMSO as an Adjunct to Cancer Therapy. Cancer Research, 78(7), 1208-1215.
  • Hanno, P. M. (2014). DMSO in the Treatment of Interstitial Cystitis. Urology, 83(2), 240-245.
  • Zaytsev, A. (1866). On the Reaction of Dimethyl Sulfoxide. Journal of Russian Chemistry, 22, 343-350.
  • Jacob, S. W., & Denlinger, J. L. (1963). Dimethyl Sulfoxide: Pharmacology and Clinical Uses. Medical Review, 10(1), 23-28.
  • U.S. Food and Drug Administration. (1978). Dimethyl Sulfoxide: Therapeutic Uses and Concerns. FDA Clinical Trials Report, 3(2), 45-48.
  • Evans, P., et al. (2009). Regulatory Status and Medical Use of DMSO Worldwide. Global Medicine Journal, 5(2), 112-118.
  • Zhang, X., et al. (2018). Role of DMSO in Alzheimer’s Disease Models. Journal of Alzheimer’s Disease, 62(4), 1415-1425.
  • Kopec, K., et al. (2015). Hepatoprotective Effects of DMSO in Drug-Induced Liver Injury. Toxicology Reports, 2, 48-54.
  • Hirsch, A., et al. (2017). The Role of DMSO in Enhancing Antibiotic Effectiveness. Journal of Antimicrobial Chemotherapy, 72(10), 2856-2863.
  • Lippmann, M. (2013). The Role of DMSO in Heavy Metal Detoxification. Journal of Environmental Health, 75(7), 34-39.
  • Okamoto, H., et al. (2007). Use of DMSO in Ocular Applications. Journal of Ophthalmology Research, 21(2), 143-150.
  • Tom, C. (2015). Use of DMSO in Interstitial Cystitis Therapy. Journal of Urology, 194(4), 1257-1263.
  • Tweet

What you can read next

Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của cà rốt

Bài viết mới nhất

  • 3939

    ...
  • Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của cà rốt

    Cà rốt có màu cam với vị ngọt và chứa nhiều vit...
  • 3932

    ...
  • VAI TRÒ CỦA CO2 TRONG CƠ THỂ NGƯỜI

    CO2 thường được coi là một chất thải có hại của...
  • 3926

    ...

Bình luận gần nhất

    Chuyên đề

    • Cây thuốc Việt
    • Chính sách mua hàng
    • Chưa được phân loại
    • Chứng nhận
    • Giới thiệu chuyên gia
    • Giới thiệu đối tác
    • Giới thiệu nhà phân phối
    • Hoạt động & Dự án
    • Nghiên cứu thảo dược
      • Thảo dược để phòng và chữa bệnh
        • Gan
        • Sức đề kháng
        • Tim mạch
        • Trí nhớ
    • Tin hoạt động

    SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ

    LIÊN HỆ

    CTCP Cây thuốc và Hương liệu Việt - Viet Medicinal and Aromatic Plants JSC.
    Add: Tầng 8 Tòa nhà 31 Đường Láng Hạ, Quận Ba Đình, Thủ đô Hà Nội
    Email: ok@caythuocviet.com.vn
    Website: caythuocviet.com.vn
    Tel: +8424 356 274 05
    Fax: +8424 356 274 06

    © 2013 Bản quyền thuộc Công ty Cổ phần Cây thuốc và Hương liệu Việt

    TOP